Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:16:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
04:16:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
04:16:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:16:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000429 | ||
04:16:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000562 | ||
04:16:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
04:16:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
04:16:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
04:15:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012034 | ||
04:15:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000927 | ||
04:15:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
04:15:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
04:15:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000364 | ||
04:15:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
04:15:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000315 | ||
04:15:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
04:15:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
04:15:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
04:15:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002194 | ||
04:15:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012574 |
