Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:58:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001676 | ||
19:58:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001021 | ||
19:58:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001 | ||
19:58:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000219 | ||
19:58:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008568 | ||
19:58:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
19:58:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
19:57:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
19:57:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001208 | ||
19:57:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001425 | ||
19:57:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
19:57:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000281 | ||
19:57:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
19:57:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001436 | ||
19:57:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
19:57:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000197 | ||
19:57:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
19:57:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002011 | ||
19:56:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000583 | ||
19:56:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 |
