Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:38:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
07:38:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:38:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001024 | ||
07:38:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015142 | ||
07:38:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002538 | ||
07:38:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003851 | ||
07:38:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003918 | ||
07:38:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00041203 | ||
07:38:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00027302 | ||
07:37:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00020414 | ||
07:37:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001958 | ||
07:37:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006479 | ||
07:37:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
07:37:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
07:37:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:37:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000863 | ||
07:37:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002103 | ||
07:37:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013123 | ||
07:37:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001511 | ||
07:37:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002314 |
