Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:17:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
21:17:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000291 | ||
21:17:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000514 | ||
21:17:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
21:17:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000237 | ||
21:16:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
21:16:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001126 | ||
21:16:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
21:16:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
21:16:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
21:16:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002947 | ||
21:16:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
21:15:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:15:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
21:15:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000784 | ||
21:15:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
21:15:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006341 | ||
21:15:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
21:14:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000549 | ||
21:14:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005147 |
