Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:30:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
04:30:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000649 | ||
04:29:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016443 | ||
04:29:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
04:29:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001456 | ||
04:29:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000846 | ||
04:29:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001207 | ||
04:29:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002311 | ||
04:29:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
04:29:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000748 | ||
04:29:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000272 | ||
04:28:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000404 | ||
04:28:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:28:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
04:28:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:28:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:28:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
04:28:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:28:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001722 | ||
04:28:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 |
