Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:23:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000741 | ||
20:23:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002704 | ||
20:23:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
20:23:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001682 | ||
20:23:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0002271 | ||
20:23:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00037253 | ||
20:23:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001948 | ||
20:22:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
20:22:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012949 | ||
20:22:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00033523 | ||
20:22:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,0008014 | ||
20:22:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007833 | ||
20:22:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00049332 | ||
20:22:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
20:22:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008897 | ||
20:22:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0002273 | ||
20:22:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00038837 | ||
20:22:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001159 | ||
20:22:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005613 | ||
20:22:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013655 |
