Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:55:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
02:55:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 | ||
02:54:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000645 | ||
02:54:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002215 | ||
02:54:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001956 | ||
02:54:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006846 | ||
02:54:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000854 | ||
02:54:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001463 | ||
02:54:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003179 | ||
02:54:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
02:54:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000726 | ||
02:54:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001397 | ||
02:54:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000726 | ||
02:54:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000212 | ||
02:54:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001472 | ||
02:53:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
02:53:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
02:53:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
02:53:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
02:53:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
