Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:18:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
14:18:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001709 | ||
14:18:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011825 | ||
14:18:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001331 | ||
14:17:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000003 | ||
14:17:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:17:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002548 | ||
14:17:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000445 | ||
14:17:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007983 | ||
14:17:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003686 | ||
14:17:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004112 | ||
14:17:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001883 | ||
14:17:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
14:17:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000095 | ||
14:17:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004747 | ||
14:17:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
14:17:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004042 | ||
14:16:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
14:16:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003054 | ||
14:16:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 |
