Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:13:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:13:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013826 | ||
16:13:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
16:12:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:12:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:12:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002318 | ||
16:12:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:12:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
16:12:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
16:11:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
16:11:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
16:11:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
16:11:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:11:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:11:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000846 | ||
16:11:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:11:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017295 | ||
16:11:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
16:10:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
16:10:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006868 |
