Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:27:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001626 | ||
19:27:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
19:27:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001364 | ||
19:26:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003504 | ||
19:26:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001543 | ||
19:26:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001332 | ||
19:26:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
19:26:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
19:26:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009607 | ||
19:26:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000751 | ||
19:26:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
19:25:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004912 | ||
19:25:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
19:25:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001538 | ||
19:25:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:25:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006623 | ||
19:25:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
19:25:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000803 | ||
19:25:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000566 | ||
19:25:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 |
