Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:40:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
05:40:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
05:40:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
05:40:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
05:40:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
05:40:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001329 | ||
05:39:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006027 | ||
05:39:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001974 | ||
05:39:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002382 | ||
05:39:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
05:39:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001288 | ||
05:39:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013825 | ||
05:39:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001362 | ||
05:39:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
05:39:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
05:38:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
05:38:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001503 | ||
05:38:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000936 | ||
05:38:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
05:38:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 |
