Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:52:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
10:52:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:52:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
10:51:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
10:51:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002361 | ||
10:51:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002739 | ||
10:51:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
10:51:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000051 | ||
10:50:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003179 | ||
10:50:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002727 | ||
10:50:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024369 | ||
10:50:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
10:50:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
10:50:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003162 | ||
10:50:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009539 | ||
10:49:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005236 | ||
10:49:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
10:49:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:49:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
10:49:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 |
