Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:52:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
09:52:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:52:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
09:52:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001369 | ||
09:52:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0002416 | ||
09:52:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001074 | ||
09:51:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000361 | ||
09:51:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000987 | ||
09:51:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001877 | ||
09:51:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:51:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000705 | ||
09:51:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:51:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
09:51:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:51:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:50:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:50:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
09:50:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019577 | ||
09:50:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000958 | ||
09:50:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 |
