Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:16:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003722 | ||
16:16:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000366 | ||
16:16:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000566 | ||
16:16:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
16:16:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
16:16:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000426 | ||
16:16:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000413 | ||
16:16:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0000417 | ||
16:16:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,000052 | ||
16:15:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001942 | ||
16:15:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014204 | ||
16:15:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002025 | ||
16:15:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:15:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000315 | ||
16:15:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000576 | ||
16:15:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007981 | ||
16:15:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000577 | ||
16:15:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:15:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
16:15:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
