Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:38:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005649 | ||
23:38:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001313 | ||
23:37:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
23:37:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000262 | ||
23:37:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009705 | ||
23:37:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00010091 | ||
23:37:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
23:37:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:37:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003383 | ||
23:37:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000378 | ||
23:37:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002669 | ||
23:37:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004349 | ||
23:37:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00016895 | ||
23:37:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002556 | ||
23:37:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003372 | ||
23:37:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
23:37:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000982 | ||
23:36:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 | ||
23:36:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002407 | ||
23:36:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006512 |
