Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:26:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
22:26:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002147 | ||
22:26:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001767 | ||
22:26:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017756 | ||
22:26:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013676 | ||
22:26:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002351 | ||
22:25:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003307 | ||
22:25:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000951 | ||
22:25:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001024 | ||
22:25:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
22:25:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002096 | ||
22:25:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007925 | ||
22:25:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
22:25:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008775 | ||
22:25:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000793 | ||
22:25:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
22:25:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012616 | ||
22:25:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001249 | ||
22:24:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006163 | ||
22:24:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000356 |
