Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:19:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011715 | ||
01:19:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
01:19:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
01:19:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000213 | ||
01:19:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000758 | ||
01:19:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001849 | ||
01:18:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000401 | ||
01:18:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002559 | ||
01:18:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000255 | ||
01:18:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
01:18:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
01:18:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
01:18:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000695 | ||
01:18:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000255 | ||
01:18:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
01:18:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000654 | ||
01:18:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000688 | ||
01:18:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000733 | ||
01:18:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000315 | ||
01:18:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000785 |
