Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:36:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
20:36:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000214 | ||
20:36:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
20:36:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001197 | ||
20:36:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000985 | ||
20:36:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
20:36:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
20:36:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
20:36:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00064535 | ||
20:36:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
20:36:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
20:35:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000847 | ||
20:35:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008453 | ||
20:35:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
20:35:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000718 | ||
20:35:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
20:35:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
20:35:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001232 | ||
20:35:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001965 | ||
20:35:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000163 |
