Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:42:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
05:42:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00022447 | ||
05:41:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
05:41:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000301 | ||
05:41:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
05:41:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
05:41:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001874 | ||
05:40:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
05:40:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
05:40:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006263 | ||
05:40:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000726 | ||
05:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020441 | ||
05:40:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003739 | ||
05:39:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001684 | ||
05:39:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:39:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
05:39:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016277 | ||
05:39:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001126 | ||
05:39:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
05:39:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000528 |
