Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:35:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001153 | ||
07:35:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004793 | ||
07:34:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000798 | ||
07:34:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000819 | ||
07:34:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:34:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003183 | ||
07:33:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007847 | ||
07:33:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000589 | ||
07:33:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:33:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000885 | ||
07:33:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
07:33:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001527 | ||
07:33:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007619 | ||
07:33:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
07:32:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
07:32:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:32:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
07:32:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
07:31:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
07:31:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 |
