Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:26:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
19:26:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:26:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001565 | ||
19:26:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
19:26:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
19:26:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:26:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018727 | ||
19:26:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
19:25:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002885 | ||
19:25:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:25:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
19:25:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009983 | ||
19:25:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:25:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006618 | ||
19:25:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001938 | ||
19:25:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
19:25:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000831 | ||
19:25:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
19:24:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
19:24:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000088 |
