Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:43:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000448 | ||
20:43:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001002 | ||
20:43:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001424 | ||
20:42:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:42:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
20:42:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000603 | ||
20:42:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000493 | ||
20:42:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,000048 | ||
20:42:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
20:42:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000803 | ||
20:42:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000348 | ||
20:42:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
20:42:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:42:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
20:41:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:41:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001385 | ||
20:41:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007057 | ||
20:41:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000113 | ||
20:41:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
20:41:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001085 |
