Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:46:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
17:45:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
17:45:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000955 | ||
17:45:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001355 | ||
17:45:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001297 | ||
17:45:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002336 | ||
17:45:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
17:45:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008582 | ||
17:45:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:45:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
17:45:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000342 | ||
17:45:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001378 | ||
17:45:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002368 | ||
17:45:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000069 | ||
17:45:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
17:45:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
17:44:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
17:44:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003985 | ||
17:44:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000143 | ||
17:44:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 |
