Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:52:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000175 | ||
19:52:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001346 | ||
19:52:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000162 | ||
19:52:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014792 | ||
19:52:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000314 | ||
19:52:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:52:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004606 | ||
19:52:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
19:51:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
19:51:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000743 | ||
19:51:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004275 | ||
19:51:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018148 | ||
19:51:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010261 | ||
19:51:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015615 | ||
19:51:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
19:51:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
19:51:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
19:51:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014088 | ||
19:51:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00017873 | ||
19:51:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000575 |
