Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:04:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000974 | ||
22:04:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:04:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002163 | ||
22:04:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000543 | ||
22:04:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000422 | ||
22:03:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000585 | ||
22:03:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012688 | ||
22:03:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
22:03:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
22:03:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000743 | ||
22:03:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014669 | ||
22:03:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001003 | ||
22:03:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000331 | ||
22:03:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006359 | ||
22:03:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:03:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
22:03:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 | ||
22:02:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006604 | ||
22:02:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000518 | ||
22:02:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 |
