Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:28:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001438 | ||
23:28:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00002918 | ||
23:28:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
23:28:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
23:28:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
23:28:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
23:27:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
23:27:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
23:27:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000464 | ||
23:27:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00003447 | ||
23:27:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 55 | 0,00033987 | ||
23:27:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 100 | 0,00022465 | ||
23:27:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00006708 | ||
23:27:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00126837 | ||
23:27:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 82 | 0,00025449 | ||
23:27:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018241 | ||
23:27:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006049 | ||
23:26:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
23:26:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012483 | ||
23:26:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 |
