Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:05:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001483 | ||
21:05:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:05:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:05:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
21:05:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
21:05:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014329 | ||
21:05:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011897 | ||
21:05:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000614 | ||
21:04:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000613 | ||
21:04:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000368 | ||
21:04:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
21:04:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001521 | ||
21:04:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000053 | ||
21:04:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:04:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
21:04:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
21:04:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
21:04:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001139 | ||
21:04:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012173 | ||
21:04:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 |
