Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:09:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
16:09:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
16:09:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001268 | ||
16:09:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
16:09:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
16:09:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
16:08:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
16:08:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:08:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
16:08:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:08:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000556 | ||
16:08:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
16:08:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
16:08:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
16:08:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000449 | ||
16:08:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:08:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000758 | ||
16:07:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
16:07:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:07:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000768 |
