Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:28:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004155 | ||
14:28:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
14:27:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:27:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011768 | ||
14:27:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
14:27:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 | ||
14:27:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012132 | ||
14:27:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000982 | ||
14:26:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003955 | ||
14:26:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000037 | ||
14:26:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014311 | ||
14:26:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000864 | ||
14:26:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
14:26:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
14:25:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000977 | ||
14:25:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001065 | ||
14:25:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
14:25:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006259 | ||
14:25:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
14:25:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000763 |
