Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:21:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:21:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001504 | ||
12:21:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000649 | ||
12:20:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002054 | ||
12:20:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002537 | ||
12:20:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002566 | ||
12:20:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
12:20:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000685 | ||
12:20:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011496 | ||
12:20:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003929 | ||
12:20:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
12:19:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003874 | ||
12:19:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001689 | ||
12:19:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011747 | ||
12:19:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023623 | ||
12:19:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
12:18:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
12:18:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
12:18:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
12:18:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 |
