Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:44:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
08:44:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:44:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:44:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000292 | ||
08:44:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000944 | ||
08:44:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
08:43:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013185 | ||
08:43:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
08:43:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 | ||
08:43:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005166 | ||
08:43:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017104 | ||
08:43:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003738 | ||
08:43:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002616 | ||
08:43:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001325 | ||
08:43:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
08:43:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002845 | ||
08:42:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009609 | ||
08:42:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
08:42:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001792 | ||
08:42:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004465 |
