Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:18:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001043 | ||
02:18:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
02:18:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004834 | ||
02:18:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
02:18:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004459 | ||
02:18:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
02:17:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
02:17:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
02:17:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
02:17:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
02:17:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002573 | ||
02:17:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003169 | ||
02:17:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014456 | ||
02:17:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001806 | ||
02:17:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000126 | ||
02:17:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
02:17:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021575 | ||
02:17:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000766 | ||
02:16:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
02:16:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 |
