Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:11:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005684 | ||
01:11:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000938 | ||
01:11:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005075 | ||
01:10:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:10:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
01:10:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
01:10:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005228 | ||
01:10:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001098 | ||
01:10:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004196 | ||
01:10:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013259 | ||
01:10:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002401 | ||
01:10:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005478 | ||
01:10:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
01:10:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005175 | ||
01:10:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000762 | ||
01:10:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000357 | ||
01:10:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000562 | ||
01:09:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
01:09:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016704 | ||
01:09:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005075 |
