Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:50:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00028936 | ||
23:50:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016653 | ||
23:49:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00012605 | ||
23:49:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006801 | ||
23:49:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010366 | ||
23:49:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000611 | ||
23:49:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
23:49:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007118 | ||
23:49:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000863 | ||
23:49:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
23:49:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003675 | ||
23:49:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003351 | ||
23:49:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013218 | ||
23:49:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
23:48:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001014 | ||
23:48:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000795 | ||
23:48:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006399 | ||
23:48:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000027 | ||
23:48:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002425 | ||
23:48:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012026 |
