Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:34:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003 | ||
21:33:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
21:33:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 | ||
21:33:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000724 | ||
21:33:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003407 | ||
21:33:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000713 | ||
21:33:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
21:33:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001654 | ||
21:33:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001909 | ||
21:33:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:33:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015126 | ||
21:33:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
21:33:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
21:32:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012697 | ||
21:32:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000983 | ||
21:32:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001537 | ||
21:32:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
21:32:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
21:32:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000967 | ||
21:32:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 |
