Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:37:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001354 | ||
23:37:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
23:37:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000101 | ||
23:36:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
23:36:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
23:36:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001311 | ||
23:36:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001352 | ||
23:36:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013705 | ||
23:36:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005037 | ||
23:36:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004556 | ||
23:36:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
23:36:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006082 | ||
23:35:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001074 | ||
23:35:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000779 | ||
23:35:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001071 | ||
23:35:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006267 | ||
23:35:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001303 | ||
23:35:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
23:35:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001639 | ||
23:35:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023093 |
