Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:59:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
22:59:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012176 | ||
22:59:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:59:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001069 | ||
22:59:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
22:59:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000406 | ||
22:59:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000638 | ||
22:59:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006018 | ||
22:59:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
22:59:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001289 | ||
22:59:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012453 | ||
22:58:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
22:58:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
22:58:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
22:58:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
22:58:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000474 | ||
22:58:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011712 | ||
22:58:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005961 | ||
22:58:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000323 | ||
22:57:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012345 |
