Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:09:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002131 | ||
01:09:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005075 | ||
01:09:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005353 | ||
01:09:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001448 | ||
01:09:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002011 | ||
01:08:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015783 | ||
01:08:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000938 | ||
01:08:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002748 | ||
01:08:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000506 | ||
01:08:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012188 | ||
01:08:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:08:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000438 | ||
01:08:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001449 | ||
01:08:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005343 | ||
01:08:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001319 | ||
01:08:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
01:08:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
01:08:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
01:08:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000767 | ||
01:07:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001915 |
