Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:55:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000558 | ||
16:54:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
16:54:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000939 | ||
16:54:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000831 | ||
16:54:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:54:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002415 | ||
16:54:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
16:54:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004304 | ||
16:54:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:54:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002224 | ||
16:54:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000637 | ||
16:54:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002744 | ||
16:53:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000778 | ||
16:53:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002426 | ||
16:53:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:53:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
16:53:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003001 | ||
16:53:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000608 | ||
16:53:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001437 | ||
16:53:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000884 |
