Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:39:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
16:38:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000622 | ||
16:38:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
16:38:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001148 | ||
16:38:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:38:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
16:38:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014141 | ||
16:38:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
16:38:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
16:38:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011864 | ||
16:38:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000933 | ||
16:38:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001741 | ||
16:38:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
16:38:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002053 | ||
16:37:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000505 | ||
16:37:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000398 | ||
16:37:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
16:37:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001033 | ||
16:37:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
16:37:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 |
