Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:20:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00035201 | ||
22:20:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00044413 | ||
22:20:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 38 | 0,00078208 | ||
22:20:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000071 | ||
22:20:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000845 | ||
22:19:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012464 | ||
22:19:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000972 | ||
22:19:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000438 | ||
22:19:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0002272 | ||
22:19:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,0003178 | ||
22:19:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002673 | ||
22:19:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000643 | ||
22:19:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
22:19:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000545 | ||
22:19:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011885 | ||
22:19:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:19:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
22:18:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009081 | ||
22:18:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000598 | ||
22:18:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 |
