Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:10:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001714 | ||
10:09:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006565 | ||
10:09:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:09:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002131 | ||
10:09:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:09:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004418 | ||
10:09:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:09:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
10:09:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003552 | ||
10:09:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:08:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:08:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
10:08:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001 | ||
10:08:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004418 | ||
10:08:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016825 | ||
10:08:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004044 | ||
10:08:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
10:08:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002648 | ||
10:08:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002043 | ||
10:07:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000857 |
