Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:46:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:46:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
04:46:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002444 | ||
04:46:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
04:46:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
04:46:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000481 | ||
04:46:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
04:46:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
04:46:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004247 | ||
04:45:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:45:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003113 | ||
04:45:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
04:45:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001559 | ||
04:45:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001694 | ||
04:45:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000666 | ||
04:44:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:44:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
04:44:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000137 | ||
04:44:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
04:44:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 |
