Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:41:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001465 | ||
00:41:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002835 | ||
00:41:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
00:41:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
00:41:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
00:41:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
00:41:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:41:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
00:41:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001093 | ||
00:41:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:41:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:41:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000881 | ||
00:40:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
00:40:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
00:40:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000929 | ||
00:40:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008752 | ||
00:40:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005041 | ||
00:40:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
00:40:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000931 | ||
00:40:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001948 |
