Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:19:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
13:19:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00084309 | ||
13:19:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
13:19:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
13:19:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 | ||
13:19:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000792 | ||
13:18:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
13:18:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
13:18:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000735 | ||
13:18:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000933 | ||
13:18:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000364 | ||
13:18:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000973 | ||
13:18:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:18:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
13:18:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
13:18:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001243 | ||
13:17:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
13:17:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000839 | ||
13:17:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:17:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002944 |
