Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:08:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:08:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001057 | ||
09:08:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
09:08:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001522 | ||
09:07:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003364 | ||
09:07:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007762 | ||
09:07:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
09:07:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010042 | ||
09:07:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
09:07:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00049178 | ||
09:07:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:07:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014449 | ||
09:07:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:07:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
09:07:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000725 | ||
09:07:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
09:06:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000826 | ||
09:06:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005718 | ||
09:06:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000654 | ||
09:06:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000595 |
