Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:09:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000472 | ||
11:08:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
11:08:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001426 | ||
11:08:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000123 | ||
11:08:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014447 | ||
11:08:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003013 | ||
11:08:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
11:07:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
11:07:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012375 | ||
11:07:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:07:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004111 | ||
11:07:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:07:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004536 | ||
11:07:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
11:07:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001444 | ||
11:07:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
11:06:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 | ||
11:06:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
11:06:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001093 | ||
11:06:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000319 |
