Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:20:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:20:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
18:20:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
18:20:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000579 | ||
18:19:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:19:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
18:19:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
18:19:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003146 | ||
18:19:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003292 | ||
18:19:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001308 | ||
18:19:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
18:19:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011903 | ||
18:19:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
18:19:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
18:18:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:18:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
18:18:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:18:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:18:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:18:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002105 |
