Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:00:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000306 | ||
00:00:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009247 | ||
00:00:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
00:00:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008194 | ||
00:00:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012982 | ||
00:00:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
00:00:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011904 | ||
00:00:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000545 | ||
00:00:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002984 | ||
00:00:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0001071 | ||
23:59:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:59:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:59:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
23:59:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000677 | ||
23:59:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015054 | ||
23:59:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
23:59:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
23:59:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001218 | ||
23:59:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003207 | ||
23:59:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001916 |
