Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:27:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000491 | ||
11:27:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001514 | ||
11:27:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
11:27:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001827 | ||
11:27:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000781 | ||
11:26:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
11:26:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
11:26:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000669 | ||
11:26:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
11:26:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000608 | ||
11:26:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
11:26:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00019774 | ||
11:26:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013499 | ||
11:26:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
11:26:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
11:25:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012902 | ||
11:25:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
11:25:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
11:25:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
11:25:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 |
